TFWD-1
_ van 1 chiều cánh bướm, gang, nối kẹp
| STT | Product Code |
Model |
Mô tả |
Đơn giá |
Đóng gói (hộp/thùng) |
Khối lượng (gram/chiếc) |
|
| 1 |
452 | TFWD-1 DN50 (2") |
Thân gang, cánh gang, PN16 |
320.000 dvn/ch |
|
0 | | | 2 |
626 | TFWD-1 DN65 (2.1/2") |
Thân gang, cánh gang, PN16 |
400.000 dvn/ch |
|
0 | | | 3 |
17 | TFWD-1 DN80 (3") |
Thân gang, Cánh gang, PN16 |
620.000 dvn/ch |
|
0 | | | 4 |
18 | TFWD-1 DN100 (4") |
Thân gang, Cánh gang, PN16 |
820.000 dvn/ch |
|
0 | | | 5 |
627 | TFWD-1 DN125 (5") |
Thân gang, Cánh gang |
1.100.000 dvn/ch |
|
0 | | | 6 |
628 | TFWD-1 DN150 (6") |
Thân gang, Cánh gang, PN16 |
1.600.000 dvn/ch |
|
0 | | | 7 |
629 | TFWD-1 DN200 (8") |
Thân gang, Cánh gang, PN16 |
2.600.000 dvn/ch |
|
0 | |
SanHa code: P_452 (China 001 code: ***) |
|
 TFWD-1 DN50 (2") Thân gang, cánh gang, PN16 Nhãn hiệu: China Sản xuất tại : China Hàng có sẵn Giá (đã có GTGT): 320.000 dvn/ch |
SanHa code: P_626 (China 001 code: ***) |
|
 TFWD-1 DN65 (2.1/2") Thân gang, cánh gang, PN16 Nhãn hiệu: China Sản xuất tại : China Hàng có sẵn Giá (đã có GTGT): 400.000 dvn/ch |
SanHa code: P_17 (China 001 code: ***) |
|
 TFWD-1 DN80 (3") Thân gang, Cánh gang, PN16 Nhãn hiệu: China Sản xuất tại : China Hàng có sẵn Giá (đã có GTGT): 620.000 dvn/ch |
SanHa code: P_18 (China 001 code: ***) |
|
 TFWD-1 DN100 (4") Thân gang, Cánh gang, PN16 Nhãn hiệu: China Sản xuất tại : China Hàng có sẵn Giá (đã có GTGT): 820.000 dvn/ch |
SanHa code: P_627 (China 001 code: ***) |
|
 TFWD-1 DN125 (5") Thân gang, Cánh gang Nhãn hiệu: China Sản xuất tại : China Hàng có sẵn Giá (đã có GTGT): 1.100.000 dvn/ch |
SanHa code: P_628 (China 001 code: ***) |
|
 TFWD-1 DN150 (6") Thân gang, Cánh gang, PN16 Nhãn hiệu: China Sản xuất tại : China Hàng có sẵn Giá (đã có GTGT): 1.600.000 dvn/ch |
SanHa code: P_629 (China 001 code: ***) |
|
 TFWD-1 DN200 (8") Thân gang, Cánh gang, PN16 Nhãn hiệu: China Sản xuất tại : China Hàng có sẵn Giá (đã có GTGT): 2.600.000 dvn/ch |
|
|